giờ giấc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời gian được quy định, sắp xếp cụ thể cho một hoạt động nào đó: "Giờ giấc" chỉ khung thời gian nhất định, có tính quy củ, được đặt ra để thực hiện công việc, sinh hoạt.
- Sự đúng giờ, sự tuân thủ thời gian: Từ này còn nhấn mạnh đến khía cạnh kỷ luật, sự chính xác về mặt thời gian trong lối sống và làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công ty này làm việc rất có giờ giấc, mọi người đều đến đúng 8 giờ sáng.
- Sinh viên cần rèn luyện tính kỷ luật về giờ giấc để học tập hiệu quả.
- Anh ấy sống rất thoải mái, không theo một giờ giấc nào cả.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giờ giấc nghiêm ngặt": chỉ lịch trình rất chặt chẽ, phải tuân thủ chính xác.
- Bệnh viện vận hành với một giờ giấc nghiêm ngặt để đảm bảo cho bệnh nhân.
- "mất giờ giấc": chỉ tình trạng không còn tuân theo giờ giấc quy định, trở nên lộn xộn về thời gian.
- Nghỉ hè dài khiến nhiều em nhỏ mất giờ giấc sinh hoạt.
Biến thể và từ gần giống
- Giờ (danh từ): đơn vị thời gian; thời điểm.
- Bây giờ là giờ nghỉ trưa.
- Giờ giấc sinh hoạt (cụm danh từ): lịch sinh hoạt cá nhân hằng ngày.
- Một giờ giấc sinh hoạt điều độ rất tốt cho sức khỏe.
Từ đồng nghĩa
- Thời gian biểu: bảng phân chia thời gian cho các công việc.
- Lịch trình: kế hoạch được sắp xếp theo trình tự thời gian.
Từ trái nghĩa
- Tự do: không bị ràng buộc bởi quy định nào.
- Tùy hứng: làm theo ý thích nhất thời, không có kế hoạch.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Giờ nào việc nấy": Thành ngữ nhấn mạnh sự quan trọng của việc làm đúng việc vào đúng thời gian đã định.
- Muốn thành công trong công việc, phải biết giờ nào việc nấy.
- "Giờ cao su": Cách nói ví von chỉ thói quen đến trễ, không đúng giờ hẹn.
- Đừng có thói quen giờ cao su, như thế rất mất lịch sự.
- Thì giờ nhất định : Làm việc không có giờ giấc gì cả.